黑吊搭 hắc điếu đáp Hán Việt: hắc điếu đáp Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 吊 (điếu) + 搭 (đáp)Hán Việthắc điếu đápCấu tạo黑 + 吊 + 搭 · hắc + điếu + đáp nghĩa thành phần: hắc + điếu + đáp