黑影圖 hắc ảnh đồ Hán Việt: hắc ảnh đồ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 影 (ảnh) + 圖 (đồ)Hán Việthắc ảnh đồCấu tạo黑 + 影 + 圖 · hắc + ảnh + đồ nghĩa thành phần: hắc + ảnh + đồ Nghĩa EngCihui 黑影圖 ēiyǐngtú n. silhouette M:¹⁰fú/¹zhāng