黑心棉 hēi xīn mián · hắc tâm miên Hán Việt: hắc tâm miên · Pinyin: hēi xīn mián Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 心 (tâm) + 棉 (miên)Pinyinhēi xīn miánHán Việthắc tâm miênCấu tạo黑 + 心 + 棉 · hắc + tâm + miên nghĩa thành phần: hắc + tâm + miên