黑心狼

hēi xīn láng hắc tâm lang

Hán Việt: hắc tâm lang · Pinyin: hēi xīn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tâm) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心肠险恶之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指心肠险恶之人。