黑心腸 hắc tâm tràng Hán Việt: hắc tâm tràng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Hán Việthắc tâm tràngCấu tạo黑 + 心 + 腸 · hắc + tâm + tràng nghĩa thành phần: hắc + tâm + tràng Nghĩa EngCihui 黑心腸 ēixīncháng n. black heart; evil mind M:¹fù