黑心腸

hắc tâm tràng

Hán Việt: hắc tâm tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人心地陰險毒辣。如:「有人將工業用油混充食用油販售,真是黑心腸。」

Eng

  • Cihui 黑心腸 ēixīncháng n. black heart; evil mind M:¹fù