黑忽忽
hắc hốt hốt
Hán Việt: hắc hốt hốt · Pinyin: hēi hū hū
Tổng quan
biến thể của 黑糊糊
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 黑糊糊
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗模糊不清的樣子。如:「天色黑忽忽的,似乎要下雨了。」也作「黑乎乎」、「黑糊糊」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]
- Cihui variant of 黑糊糊