黑旗軍

hēi qí jūn hắc kì quân

Hán Việt: hắc kì quân · Pinyin: hēi qí jūn

Tổng quan

Quân cờ đen

Cấu tạo: (hắc) + (kì) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quân cờ đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清劉永福所率領的太平軍餘黨,所部皆黑旗,故稱為「黑旗軍」。曾至越南抗法大捷,聲名遠播。光緒二十年,命守臺灣,後因抗日失敗而遭解散。《清史稿.卷四六三.劉永福傳.論曰》:「永福戰越,名震中外,談黑旗軍,輒為之變色!」

Eng

  • CC-CEDICT Black Flag Army
  • Cihui Black Flag Army