黑暗化

hēi àn huà hắc ám hóa

Hán Việt: hắc ám hóa · Pinyin: hēi àn huà

Tổng quan

sự làm tối đi, sự làm mờ đi, sự làm cho khó hiểu, sự làm mờ tên tuổi đi, (thiên văn học) sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)

Cấu tạo: (hắc) + (ám) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm tối đi, sự làm mờ đi, sự làm cho khó hiểu, sự làm mờ tên tuổi đi, (thiên văn học) sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)