黑暗面

hēi àn miàn hắc ám diện

Hán Việt: hắc ám diện · Pinyin: hēi àn miàn

Tổng quan

(nghĩa đen và bóng) mặt tối

Cấu tạo: (hắc) + (ám) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen và bóng) mặt tối

Eng

  • CC-CEDICT (lit. and fig.) dark side
  • Cihui 黑暗面 ēi'ànmiàn n. dark aspect; seamy side | Zhè ¹zhǐshì shèhuì de ∼. It is just the seamy side of the society.