黑板擦 hắc bản sát Hán Việt: hắc bản sát Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 板 (bản) + 擦 (sát)Hán Việthắc bản sátCấu tạo黑 + 板 + 擦 · hắc + bản + sát nghĩa thành phần: hắc + bản + sát Nghĩa EngCihui 黑板擦 ēibǎncā n. blackboard eraser