黑板架 hắc bản giá Hán Việt: hắc bản giá Tổng quan giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 板 (bản) + 架 (giá)Hán Việthắc bản giáCấu tạo黑 + 板 + 架 · hắc + bản + giá nghĩa thành phần: hắc + bản + giá Nghĩa ViệtCihui giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đen