黑棗兒 hắc tảo nhi Hán Việt: hắc tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việthắc tảo nhiCấu tạo黑 + 棗 + 兒 · hắc + tảo + nhi nghĩa thành phần: hắc + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 黑棗兒 ēizǎor ►See ¹hēizǎo