黑柱石 hắc trụ thạch Hán Việt: hắc trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việthắc trụ thạchCấu tạo黑 + 柱 + 石 · hắc + trụ + thạch nghĩa thành phần: hắc + trụ + thạch