黑樣板 hắc dạng bản Hán Việt: hắc dạng bản Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 樣 (dạng) + 板 (bản)Hán Việthắc dạng bảnCấu tạo黑 + 樣 + 板 · hắc + dạng + bản nghĩa thành phần: hắc + dạng + bản Nghĩa EngCihui 黑樣板 ēiyàngbǎn n. black model; negative example (in the Cultural Revolution) M:ge/¹míng