黑森林

hēi sēn lín hắc sâm lâm

Hán Việt: hắc sâm lâm · Pinyin: hēi sēn lín

Tổng quan

rừng Đen | Schwarzwald

Cấu tạo: (hắc) + (sâm) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng Đen | Schwarzwald

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於德國西南部,在萊因河東畔,多瑙河發源於此。山上是濃鬱的樅木林,北部為砂岩高原,南部多花崗岩。最高峰惠德堡,海拔約一千四百九十公尺。

Eng

  • CC-CEDICT Black Forest|Schwarzwald
  • Cihui Black Forest; Schwarzwald