黑楼子 hắc lâu tử Hán Việt: hắc lâu tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 楼 (lâu) + 子 (tử)Hán Việthắc lâu tửCấu tạo黑 + 楼 + 子 · hắc + lâu + tử nghĩa thành phần: hắc + lâu + tử