黑檀樹

hắc đàn thụ

Hán Việt: hắc đàn thụ

Tổng quan

(thơ ca) (như) ebony gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun

Cấu tạo: (hắc) + (đàn) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) (như) ebony gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun

Eng

  • Cihui 黑檀樹 ēitánshù n. ebony tree M:²kē