黑歷史 hēi lì shǐ · hắc lịch sử Hán Việt: hắc lịch sử · Pinyin: hēi lì shǐ Tổng quan dark past Cấu tạo: 黑 (hắc) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinhēi lì shǐHán Việthắc lịch sửCấu tạo黑 + 歷 + 史 · hắc + lịch + sử nghĩa thành phần: hắc + lịch + sử Nghĩa EngCC-CEDICT dark pastCihui dark past