黑污子 hắc ô tử Hán Việt: hắc ô tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 污 (ô) + 子 (tử)Hán Việthắc ô tửCấu tạo黑 + 污 + 子 · hắc + ô + tử nghĩa thành phần: hắc + ô + tử Nghĩa EngCihui 黑污子 hēiwūzi n. freckles; mole