黑泥子 hắc nê tử Hán Việt: hắc nê tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 泥 (nê) + 子 (tử)Hán Việthắc nê tửCấu tạo黑 + 泥 + 子 · hắc + nê + tử nghĩa thành phần: hắc + nê + tử Nghĩa EngCihui 黑泥子 ēinízi ►See ²hēiní