黑活兒 hắc hoạt nhi Hán Việt: hắc hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việthắc hoạt nhiCấu tạo黑 + 活 + 兒 · hắc + hoạt + nhi nghĩa thành phần: hắc + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 黑活兒 ēihuór n. illegal profession/job M:ge/¹fèn