黑漆板 hắc tất bản Hán Việt: hắc tất bản Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 漆 (tất) + 板 (bản)Hán Việthắc tất bảnCấu tạo黑 + 漆 + 板 · hắc + tất + bản nghĩa thành phần: hắc + tất + bản Nghĩa EngCihui 黑漆板 ēiqībǎn n. blackboard M:²kuài