黑炭头 hắc thán đầu Hán Việt: hắc thán đầu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 炭 (thán) + 头 (đầu)Hán Việthắc thán đầuCấu tạo黑 + 炭 + 头 · hắc + thán + đầu nghĩa thành phần: hắc + thán + đầu