黑煙子 hắc yên tử Hán Việt: hắc yên tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 煙 (yên) + 子 (tử)Hán Việthắc yên tửCấu tạo黑 + 煙 + 子 · hắc + yên + tử nghĩa thành phần: hắc + yên + tử Nghĩa EngCihui 黑煙子 ēiyānzi n. black smoke M:²gǔ