黑煤油 hắc môi du Hán Việt: hắc môi du Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 煤 (môi) + 油 (du)Hán Việthắc môi duCấu tạo黑 + 煤 + 油 · hắc + môi + du nghĩa thành phần: hắc + môi + du Nghĩa EngCihui 黑煤油 ēiméiyóu n. coal tar