黑牛儿 hắc ngưu nhân Hán Việt: hắc ngưu nhân Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 牛 (ngưu) + 儿 (nhân)Hán Việthắc ngưu nhânCấu tạo黑 + 牛 + 儿 · hắc + ngưu + nhân nghĩa thành phần: hắc + ngưu + nhân