黑牡丹 hắc mẫu đan Hán Việt: hắc mẫu đan Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 牡 (mẫu) + 丹 (đan)Hán Việthắc mẫu đanCấu tạo黑 + 牡 + 丹 · hắc + mẫu + đan nghĩa thành phần: hắc + mẫu + đan