黑狗脊 hắc cẩu tích Hán Việt: hắc cẩu tích Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 狗 (cẩu) + 脊 (tích)Hán Việthắc cẩu tíchCấu tạo黑 + 狗 + 脊 · hắc + cẩu + tích nghĩa thành phần: hắc + cẩu + tích