黑獾之類 hắc hoan chi loại Hán Việt: hắc hoan chi loại Tổng quan (động từ) con lửng Mỹ Cấu tạo: 黑 (hắc) + 獾 (hoan) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việthắc hoan chi loạiCấu tạo黑 + 獾 + 之 + 類 · hắc + hoan + chi + loại nghĩa thành phần: hắc + hoan + chi + loại Nghĩa ViệtCihui (động từ) con lửng Mỹ