黑甜鄉

hēi tián xiāng hắc điềm hương

Hán Việt: hắc điềm hương · Pinyin: hēi tián xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (điềm) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梦乡。形容酣睡; 比喻黑暗的旧社会; 比喻使人迷醉的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梦乡。形容酣睡。 2.比喻黑暗的旧社会。 3.比喻使人迷醉的境界。

Eng

  • Cihui 黑甜鄉 ēitiánxiāng v.p. sound sleep

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梦乡 · 梦境