黑甜鄉
hắc điềm hương
Hán Việt: hắc điềm hương · Pinyin: hēi tián xiāng
Tổng quan
1.梦乡。形容酣睡。 2.比喻黑暗的旧社会。 3.比喻使人迷醉的境界。
夢鄉。元.馬致遠《陳摶高臥》第四折:「笑他滿朝朱紫貴,怎如我一枕黑甜鄉。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấc mơ
- Biên soạn v.p. sound sleep
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夢鄉。元.馬致遠《陳摶高臥》第四折:「笑他滿朝朱紫貴,怎如我一枕黑甜鄉。」
Eng
- Cihui 黑甜鄉 ēitiánxiāng v.p. sound sleep