黑甜鄉

hēi tián xiāng hắc điềm hương

Hán Việt: hắc điềm hương · Pinyin: hēi tián xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (điềm) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夢鄉。元.馬致遠《陳摶高臥》第四折:「笑他滿朝朱紫貴,怎如我一枕黑甜鄉。」

Eng

  • Cihui 黑甜鄉 ēitiánxiāng v.p. sound sleep

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梦乡 · 梦境