黑瘦 hēi shòu · hắc sấu Hán Việt: hắc sấu · Pinyin: hēi shòu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 瘦 (sấu)Pinyinhēi shòuHán Việthắc sấuCấu tạo黑 + 瘦 · hắc + sấu nghĩa thành phần: hắc + sấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黝黑瘦小。如:「巷口那個黑瘦的小子,就是張太太的兒子。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa红润