黑瘦

hēi shòuhắc sấu

Hán Việt: hắc sấu · Pinyin: hēi shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黝黑瘦小。如:「巷口那個黑瘦的小子,就是張太太的兒子。」

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 瘦 (sấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đen gầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黝黑瘦小。如:「巷口那個黑瘦的小子,就是張太太的兒子。」

Đức

  • Handedict dunkel und hager

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

红润