黑白切

hēi bái qiē hắc bạch thiết

Hán Việt: hắc bạch thiết · Pinyin: hēi bái qiē

Tổng quan

(Đài Loan) heibaiqie, món ăn kèm với các nguyên liệu được chọn từ quầy trưng bày, thái lát và dọn chung trên đĩa (từ tiếng Đài Loan 烏白切, phát âm Tai-lo , trong đó 烏白 nghĩa là "tuỳ ý")

Cấu tạo: (hắc) + (bạch) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) heibaiqie, món ăn kèm với các nguyên liệu được chọn từ quầy trưng bày, thái lát và dọn chung trên đĩa (từ tiếng Đài Loan 烏白切, phát âm Tai-lo , trong đó 烏白 nghĩa là "tuỳ ý")

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) heibaiqie, side dish of ingredients selected from a range on display, sliced up and served together on a plate (from Taiwanese 烏白切, Tai-lo pr. [oo-pe̍h-tshiat], where 烏白 means as one pleases)
  • Cihui (Tw) heibaiqie, side dish of ingredients selected from a range on display, sliced up and served together on a plate (from Taiwanese 烏白切, Tai-lo pr. , where 烏白 means "as one pleases")