黑白機

hắc bạch ki

Hán Việt: hắc bạch ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (bạch) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑白機 ēibáijī n. black-and-white television set M:¹tái