黑白畫

hắc bạch họa

Hán Việt: hắc bạch họa

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (bạch) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只用黑、白、灰色而不用其他色調表現的畫。

Eng

  • Cihui 黑白畫 ēibáihuà n. black-and-white painting M:¹zhāng