黑白菜 hắc bạch thái Hán Việt: hắc bạch thái Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 菜 (thái)Hán Việthắc bạch tháiCấu tạo黑 + 白 + 菜 · hắc + bạch + thái nghĩa thành phần: hắc + bạch + thái