黑皮炎 hắc bì viêm Hán Việt: hắc bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việthắc bì viêmCấu tạo黑 + 皮 + 炎 · hắc + bì + viêm nghĩa thành phần: hắc + bì + viêm