黑眼圈
hắc nhãn quyển
Hán Việt: hắc nhãn quyển · Pinyin: hēi yǎn quān
Tổng quan
quầng thâm (dưới mắt) | mắt bầm
Nghĩa
Việt
- Cihui quầng thâm (dưới mắt) | mắt bầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼眶有黑暈,多為睡眠不足或身體虛弱的現象。
Eng
- CC-CEDICT dark circles (under one's eyes)|black eye
- Cihui dark circles (under one's eyes); black eye