黑着幹 hắc trứ cán Hán Việt: hắc trứ cán Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 着 (trứ) + 幹 (cán)Hán Việthắc trứ cánCấu tạo黑 + 着 + 幹 · hắc + trứ + cán nghĩa thành phần: hắc + trứ + cán Nghĩa EngCihui 黑著幹 ēizhe gàn v.p. <slang> do unlicensed/shady business