黑瞎子
hắc hạt tử
Hán Việt: hắc hạt tử · Pinyin: hēi xiā zi
Tổng quan
gấu đen gấu chó; gấu đen。黑熊。
Nghĩa
Việt
- Cihui gấu đen gấu chó; gấu đen。黑熊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指黑熊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑熊。
Eng
- CC-CEDICT black bear
- Cihui black bear