黑矟將軍 hēi shuò jiāng jūn · hắc sáo tương quân Hán Việt: hắc sáo tương quân · Pinyin: hēi shuò jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 矟 (sáo) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinhēi shuò jiāng jūnHán Việthắc sáo tương quânCấu tạo黑 + 矟 + 將 + 軍 · hắc + sáo + tương + quân nghĩa thành phần: hắc + sáo + tương + quân