黑科技

hēi kē jì hắc khoa kĩ

Hán Việt: hắc khoa kĩ · Pinyin: hēi kē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (khoa) + (kĩ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) futuristic technology; cutting-edge technology
  • Cihui (slang) futuristic technology; cutting-edge technology