黑素尿 hắc tố niệu Hán Việt: hắc tố niệu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 尿 (niệu)Hán Việthắc tố niệuCấu tạo黑 + 素 + 尿 · hắc + tố + niệu nghĩa thành phần: hắc + tố + niệu