黑線鱈

hēi xiàn xuě hắc tuyến tuyết

Hán Việt: hắc tuyến tuyết · Pinyin: hēi xiàn xuě

Tổng quan

cá tuyết haddock

Cấu tạo: (hắc) + (tuyến) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá tuyết haddock

Eng

  • CC-CEDICT haddock
  • Cihui haddock