黑纸节 hắc chỉ tiết Hán Việt: hắc chỉ tiết Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 纸 (chỉ) + 节 (tiết)Hán Việthắc chỉ tiếtCấu tạo黑 + 纸 + 节 · hắc + chỉ + tiết nghĩa thành phần: hắc + chỉ + tiết