黑老包 hắc lão bao Hán Việt: hắc lão bao Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 老 (lão) + 包 (bao)Hán Việthắc lão baoCấu tạo黑 + 老 + 包 · hắc + lão + bao nghĩa thành phần: hắc + lão + bao