黑肢猴 hēi zhī hóu · hắc chi hầu Hán Việt: hắc chi hầu · Pinyin: hēi zhī hóu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 肢 (chi) + 猴 (hầu)Pinyinhēi zhī hóuHán Việthắc chi hầuCấu tạo黑 + 肢 + 猴 · hắc + chi + hầu nghĩa thành phần: hắc + chi + hầu