黑背钟鹊 hēi bèi zhōng què · hắc bối chung thước Hán Việt: hắc bối chung thước · Pinyin: hēi bèi zhōng què Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 背 (bối) + 钟 (chung) + 鹊 (thước)Pinyinhēi bèi zhōng quèHán Việthắc bối chung thướcCấu tạo黑 + 背 + 钟 + 鹊 · hắc + bối + chung + thước nghĩa thành phần: hắc + bối + chung + thước Nghĩa EngCihui Australian magpie