黑膠唱片 hēi jiāo chàng piàn · hắc giao xướng phiến Hán Việt: hắc giao xướng phiến · Pinyin: hēi jiāo chàng piàn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 膠 (giao) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)Pinyinhēi jiāo chàng piànHán Việthắc giao xướng phiếnCấu tạo黑 + 膠 + 唱 + 片 · hắc + giao + xướng + phiến nghĩa thành phần: hắc + giao + xướng + phiến